Nghĩa tiếng Việt
con tê giác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
犀 là chữ hình thanh: 牛 (Ngưu, biểu nghĩa: trâu/bò — chỉ loài thú lớn) + 尾 (Vĩ, biểu âm). Chữ chỉ con tê giác — loài thú lớn như trâu nhưng có sừng đặc biệt trên mũi.
Hán-Việt: tê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tê": con trâu (牛 - ngưu) có đuôi (尾 - vĩ) dài và cái sừng 犀 — tê giác (tê = tê liệt/cứng như sừng tê).
Gương Hán-Việt
"tê" trong "tê giác" (con tê giác), "tê tê" (tê liệt) — âm Hán-Việt phổ biến trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 犀 mở khoá: 犀牛 (tê giác), 犀角 (sừng tê giác), 犀利 (sắc bén, tinh tường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 牛 (ngưu) biểu nghĩa chỉ trâu/bò — loài thú lớn; 尾 (vĩ) cho âm đọc. 犀 chỉ tê giác — loài thú lớn đặc biệt với sừng trên mũi. Sừng tê giác (犀角) từng được coi là linh dược trong y học cổ truyền, nay cấm buôn bán.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 犀牛是濒危动物,受到保护。
Tê giác là động vật có nguy cơ tuyệt chủng, được bảo vệ.
- 他的目光犀利,一眼看穿了问题所在。
Ánh mắt anh ấy sắc bén, nhìn một cái đã thấu suốt vấn đề.
- 这篇文章犀利地批评了时弊。
Bài viết này phê bình thói hư thời đại một cách sắc bén.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.