Bài 6 · HSK 6
Hòa nhập tốt nơi công sở
当好职场插班生
58 từ vựng · 58 có audio
Tiến độ học0/58 · 0%
上任shàng*rènnhậm chức职位zhí*wèivị trí, công việc资深zī*shēncao cấp创立chuàng*lìthành lập沏qīpha风气fēng*qìkhí hậu唯独wéi*dúchỉ, một mình搭档dā*dàngđối tác就职jiù*zhínhậm chức边缘biān*yuánbiên giới眼色yǎn*sènháy mắt指标zhǐ*biāomục tiêu成天chéng*tiānsuốt cả ngày吹牛chuī*niúkhoe khoang溜liūtrượt đi等级děng*jícấp, mức公道gōng*daocông bằng哼hēngrên rỉ, không hài lòng不像话bù*xiàng*huàQuá đáng!明明míng*míngrõ ràng欺负qī*fubắt nạt大不了dà*bu*liǎokhông thành vấn đề展示zhǎn*shìtrưng bày才干cái*gàntài năng计较jì*jiàotranh luận全力以赴quán*lì yǐ fùdồn hết sức怠慢dài*mànlạnh nhạt, thờ ơ敷衍fū*yǎnlàm việc qua loa想方设法xiǎng*fāng shè*fǎtìm mọi cách凑合còu*hétạm bợ忙碌máng*lùbận rộn时光shí*guāngthời gian飞跃fēi*yuènhảy vọt投诉tóu*sùkhiếu nại激情jī*qíngđam mê年度nián*dùnăm考核kǎo*hékiểm tra敬业jìng*yètận tụy với công việc兢兢业业jīng*jīng yè*yècẩn thận và tận tâm回报huí*bàođáp lại当初dāng*chūvào thời điểm đó技巧jì*qiǎokỹ xảo传授chuán*shòutruyền thụ人格rén*génhân cách施展shī*zhǎnphát huy đầy đủ tài năng hoặc khả năng时机shí*jīcơ hội无赖wú*làitrơ trẽn暧昧ài*mèimơ hồ章程zhāng*chéngquy chế奠定diàn*dìngthiết lập后顾之忧hòu*gù*zhī*yōulo lắng ở nhà性感xìng*gǎnGợi cảm; Tính dục澄清chéng*qīngtrong suốt周年zhōu*niánkỷ niệm动机dòng jīđộng cơ起草qǐ*cǎolàm bản nháp断绝duàn*juécắt đứt见闻jiàn*wénkiến thức