Bài 20 · HSK 6
Ổ gà vàng
金鸡窝
59 từ vựng · 59 có audio
Tiến độ học0/59 · 0%
窝wōtổ畔pànbên椭圆tuǒ*yuánhình bầu dục外表wài*biǎovẻ ngoài镶嵌xiāng*qiànkhảm坚硬jiān*yìngcứng工艺品gōng*yì*pǐnđồ thủ công美观měi*guānđẹp mắt别致bié*zhìđộc đáo浸泡jìn*pàongâm责怪zé*guàiđổ lỗi嗨hēichào祖父zǔ*fùông nội废寝忘食fèi qǐn wàng shíbỏ ngủ quên ăn勤俭qín*jiǎnchăm chỉ và tiết kiệm富裕fù*yùgiàu có农历nóng*lìlịch âm将近jiāng*jìngần况且kuàng*qiěhơn nữa乌黑wū*hēiđen nhánh跟随gēn*suíđi theo寻觅xún*mìtìm kiếm颇pōkhá, đáng kể分明fēnmíngrõ ràng隐蔽yǐn*bìẩn giấu扎zhāchâm砖zhuāngạch拣jiǎnlựa chọn撇piēném砸záđập vỡ膝盖xī*gàiđầu gối枝zhīnhánh拐杖guǎi*zhàngcái nạng柱zhùcây cột, trụ病bìngbệnh挖掘wā*juékhai quật坑kēnghố, lỗ, hõm发炎fā*yánviêm咋zǎtại sao侥幸jiǎo*xìngmay mắn, gặp may滋味zī*wèihương vị, cảm giác逢fénggặp得不偿失dé bù cháng shīđược không bù mất宁肯nìng*kěnthà rằng告诫gào*jiècảnh báo欲望yù*wàngkhao khát贪婪tān*lántham lam争夺zhēng*duótranh giành贪污tān*wūtham ô贿赂huì*lùhối lộ不择手段bù*zé shǒu*duànbằng mọi cách油漆yóu*qīsơn炊烟chuī*yānkhói bếp火焰huǒ*yànngọn lửa皮革pí*géda thuộc哨shàotrạm gác证书zhèng*shūchứng chỉ钻石zuàn*shíkim cương启事qǐ*shìthông báo