Bài 8 · HSK 6

Gặp lại tôi của ngày xưa

遇见原来的我

57 từ vựng · 57 có audio

Tiến độ học0/57 · 0%
婴儿yīng'értrẻ sơ sinh, trẻ nhỏ
翻天覆地fān*tiān fù*dìlong trời lở đất
更新gēng*xīncập nhật
酒窝jiǔ*wōLúm đồng tiền
bèngnhảy, nhảy lò cò
diēngã
sẹo
掩盖yǎn'gàiche giấu
大脑dà*nǎonão
确信què*xìnchắc chắn
比喻bǐ*yùphép ẩn dụ
呈现chéng*xiànhiện ra
固有gù*yǒucố hữu
阐述chǎn*shùgiải thích
陈述chén*shùtrình bày
见解jiàn*jiěquan điểm
演变yǎn*biànthay đổi, tiến hóa
推测tuī*cèđoán
譬如pì*rúví dụ như
各抒己见gè shū jǐ jiànmỗi người nêu ý kiến
通缉tōng*jītruy nã
触犯chù*fànxúc phạm
惩罚chéng*fátrừng phạt
忧郁yōu*yùsầu muộn
fèiphổi
器官qì*guāncơ quan
移植yí*zhícấy ghép
面貌miàn*màodiện mạo
极端jí*duāncực đoan; cực kỳ
空前绝后kōng*qián jué*hòuvô tiền khoáng hậu
昏迷hūn*míhôn mê
清醒qīng*xǐngtỉnh táo
言论yán*lùný kiến
学说xué*shuōhọc thuyết
遥远yáo*yuǎnxa xôi
陷入xiàn*rùrơi vào
思索sī*suǒsuy nghĩ sâu sắc
设想shè*xiǎnggiả định; kế hoạch sơ bộ
性命xìng*mìngsinh mạng
无忧无虑wú yōu wú lǜvô lo vô nghĩ
崭新zhǎn*xīnmới tinh
停滞tíng*zhìđình trệ
动荡dòng*dàngkhông ổn định
复活fù*huóhồi sinh
高潮gāo*cháocao trào
灭亡miè*wángbị tiêu diệt
制止zhì*zhǐngăn chặn
歌颂gē*sòngtán dương
合并hé*bìnghợp nhất
延期yán*qīkéo dài
推翻tuī*fānlật đổ
简陋jiǎn*lòuđơn sơ
混浊hùn*zhuóđục
批判pī*pànchỉ trích
高尚gāo*shàngcao quý
解散jiě*sàngiải tán
服从fú*cóngtuân thủ