Từ vựng tiếng Trung
sī*suǒ思
索
Nghĩa tiếng Việt
suy nghĩ sâu sắc
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
思
Bộ: 心 (trái tim)
9 nét
索
Bộ: 糸 (sợi tơ)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '思' được cấu tạo từ '田' (ruộng) và '心' (trái tim), thể hiện việc suy nghĩ từ sâu trong trái tim, như một mảnh đất cần được chăm sóc.
- Chữ '索' có bộ '糸' (sợi tơ), thể hiện việc tìm kiếm hay tra cứu một cách kỹ lưỡng, như việc kéo sợi chỉ qua mắt kim.
→ Suy nghĩ và tìm kiếm thông qua tâm trí.
Từ ghép thông dụng
思考
suy nghĩ, cân nhắc
思想
tư tưởng, ý tưởng
搜索
tìm kiếm, truy tìm