Từ vựng tiếng Trung
tōng*jī

Nghĩa tiếng Việt

Truy nã — thông báo rộng rãi để truy bắt tội phạm đang bỏ trốn, thường qua lệnh của cơ quan chức năng.

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bộ: ()

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý — cơ quan chức năng (cảnh sát, tòa án) mới có thể thực hiện; không dùng cho người thường truy tìm.

Câu ví dụ

  • 警方对该逃犯发出了通缉令。Jǐngfāng duì gāi táofàn fāchūle tōngjī lìng. thanh 3

    Cảnh sát đã phát lệnh truy nã đối với tên tội phạm đang bỏ trốn.

  • 他被全国通缉,无处可逃。Tā bèi quánguó tōngjī, wú chù kě táo. thanh 1

    Anh ta bị truy nã toàn quốc, không còn chỗ để trốn.

  • 国际刑警组织对他发出了通缉。Guójì xíngjǐng zǔzhī duì tā fāchūle tōngjī. thanh 2

    Interpol đã phát lệnh truy nã quốc tế đối với y.

  • 通缉犯在边境被抓获。Tōngjī fàn zài biānjìng bèi zhuāhuò. thanh 1

    Tên tội phạm bị truy nã bị bắt tại biên giới.

Kết hợp thường gặp

  • 通缉令tōngjī lìng thanh 1

    lệnh truy nã

  • 通缉犯tōngjī fàn thanh 1

    tên tội phạm bị truy nã

  • 发出通缉fāchū tōngjī thanh 1

    phát lệnh truy nã

  • 国际通缉guójì tōngjī thanh 2

    truy nã quốc tế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.