Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý — cơ quan chức năng (cảnh sát, tòa án) mới có thể thực hiện; không dùng cho người thường truy tìm.
Câu ví dụ
- 警方对该逃犯发出了通缉令。
Cảnh sát đã phát lệnh truy nã đối với tên tội phạm đang bỏ trốn.
- 他被全国通缉,无处可逃。
Anh ta bị truy nã toàn quốc, không còn chỗ để trốn.
- 国际刑警组织对他发出了通缉。
Interpol đã phát lệnh truy nã quốc tế đối với y.
- 通缉犯在边境被抓获。
Tên tội phạm bị truy nã bị bắt tại biên giới.
Kết hợp thường gặp
- 通缉令
lệnh truy nã
- 通缉犯
tên tội phạm bị truy nã
- 发出通缉
phát lệnh truy nã
- 国际通缉
truy nã quốc tế
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.