Chữ Hán âm Hán Việt "hán"
Âm hán
Âm hàn
Âm hãn
Âm hạn
Âm hận
Từ có chữ 恨
Âm hân
Âm hấn
Âm han
Âm hản
蔊
hảnhǎn
(một loại rau, thân không có lông, hoa vàng, dùng làm thuốc)
Luyện viết các chữ âm "hán"
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết