Nghĩa tiếng Việt
đời nhà Hán; sông Hán; sông Ngân Hà; người Trung Quốc nói chung
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
汉 (Hán) là giản thể của 漢, ghép bộ 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: sông nước) với phần phải rút thành 又. Nghĩa gốc là sông Hán, sau chỉ nhà Hán và dân tộc Hán.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hán": bộ Thuỷ 氵(sông nước) — gốc là sông Hán, từ đó thành nhà Hán, người Hán, chữ Hán.
Gương Hán-Việt
"hán" trong "Hán tự" (chữ Hán), "Hán ngữ", "Hán Việt".
Mở khoá kiến thức
Biết 汉 (hán) mở khoá: Hán tự, Hán ngữ, Hán Việt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 汉 là dạng giản thể của 漢 (phần bên phải bị rút gọn thành 又) do Phương án Giản hoá chữ Hán năm 1956 của Trung Quốc đặt ra, trước đó không tồn tại. Chữ 漢 mang bộ 氵(nước), nghĩa gốc là sông Hán; về sau chỉ nhà Hán, người Hán và tiếng Hán.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我在学汉语。
Tôi đang học tiếng Hán.
- 汉字很难写。
Chữ Hán rất khó viết.
- 他会说汉语。
Anh ấy biết nói tiếng Hán.
- 这个汉字怎么读?
Chữ Hán này đọc thế nào?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.