Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hàn汉
漢

Nghĩa tiếng Việt

đời nhà Hán; sông Hán; sông Ngân Hà; người Trung Quốc nói chung

Âm Hán Việt

hán

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 汉 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
水
Số nét
5 nét

汉 (Hán) là giản thể của 漢, ghép bộ 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: sông nước) với phần phải rút thành 又. Nghĩa gốc là sông Hán, sau chỉ nhà Hán và dân tộc Hán.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ đứng độc lập hoặc kết hợp để chỉ dân tộc, ngôn ngữ hoặc người đàn ông.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hán": bộ Thuỷ 氵(sông nước) — gốc là sông Hán, từ đó thành nhà Hán, người Hán, chữ Hán.

Gương Hán-Việt

"hán" trong "Hán tự" (chữ Hán), "Hán ngữ", "Hán Việt".

Mở khoá kiến thức

Biết 汉 (hán) mở khoá: Hán tự, Hán ngữ, Hán Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

汉 bronze 1
Kim văn
汉 seal 1
Tiểu triện
汉 clerical 1
Lệ thư
汉 kaishu 1
Khải thư

Theo Wiktionary, 汉 là dạng giản thể của 漢 (phần bên phải bị rút gọn thành 又) do Phương án Giản hoá chữ Hán năm 1956 của Trung Quốc đặt ra, trước đó không tồn tại. Chữ 漢 mang bộ 氵(nước), nghĩa gốc là sông Hán; về sau chỉ nhà Hán, người Hán và tiếng Hán.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 汗

    汗 = 氵 + 干, cùng âm "hàn", dễ lẫn

  • 又

    汉 chứa 又 bên phải, dễ nhầm bộ phận

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.