Từ vựng tiếng Trung
lǎo*hàn

Nghĩa tiếng Việt

ông già, người đàn ông lớn tuổi

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (già, cũ)

6 nét

Bộ: (nước)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong văn nói và văn học để chỉ người đàn ông lớn tuổi, thường ở nông thôn. Lưu ý 老汉推车 cũng là tên một tư thế trong tình dục.

Câu ví dụ

  • 一位老汉Yí wèi lǎohàn thanh 2

    Một ông già

  • 村里的老汉Cūnlǐ de lǎohàn thanh 1

    Ông già trong làng

  • 那位老汉很慈祥Nà wèi lǎohàn hěn cíxiáng thanh 4

    Ông già ấy rất hiền hậu

  • 老汉推车Lǎohàn tuīchē thanh 3

    Ông già đẩy xe (tư thế trong yoga/tình dục)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.