Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn nói và văn học để chỉ người đàn ông lớn tuổi, thường ở nông thôn. Lưu ý 老汉推车 cũng là tên một tư thế trong tình dục.
Câu ví dụ
- 一位老汉
Một ông già
- 村里的老汉
Ông già trong làng
- 那位老汉很慈祥
Ông già ấy rất hiền hậu
- 老汉推车
Ông già đẩy xe (tư thế trong yoga/tình dục)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.