Nghĩa tiếng Việt
giữ gìn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
捍 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 旱 (Hạn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động bảo vệ bằng tay; 旱 gợi âm hàn. Wiktionary xác nhận cấu trúc này.
Hán-Việt: han
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hãn": tay (扌) dang ra hãn chặn — 捍 là bảo vệ, ngăn chặn bằng sức mạnh.
Gương Hán-Việt
捍 xuất hiện trong 捍卫 (hãn vệ = bảo vệ, giữ gìn).
Mở khoá kiến thức
Biết 捍 (hãn) giúp đọc 捍卫 (bảo vệ, bảo vệ) — dùng nhiều trong văn chính trị, quân sự.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
捍 là chữ hình thanh: 手/扌 (tay) biểu nghĩa, 旱 biểu âm. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|手|alt1=扌|旱|ls=psc|c1=s|t1=hand|c2=p}}. Nghĩa gốc: dùng tay ngăn chặn, bảo vệ. Từ đó mở rộng: bảo vệ, giữ gìn (捍卫), kháng cự.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.