Nghĩa tiếng Việt
(xem: man han 顢頇,颟顸)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
顸 là dạng giản thể của 頇. Wiktionary ghi {{Han simp|頇|f=頁|t=页}} — phần 頁 (đầu) được giản lược thành 页. Nghĩa là mặt to phẳng bẹt; ẩn dụ cho người ngu ngốc, chậm chạp.
Hán-Việt: hàm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hàm": mặt đầu 页 to bẹt bệt — 顸 hàm là kẻ to đầu mà ngu, điển hình quan liêu hủ bại.
Gương Hán-Việt
hàm trong 颟顸 (man hàm — to lớn mà ngu) và 顢頇 (phồn thể)
Mở khoá kiến thức
Biết 顸 mở khoá 颟顸 — từ văn học cổ chỉ tính quan liêu vô trách nhiệm, còn dùng trong văn xuôi hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 顸 là dạng giản thể của 頇, với 頁 (đầu) được thay bằng 页. Chữ gốc 頇 chỉ khuôn mặt to bẹt; ẩn dụ cho tính ngu ngốc. Thường dùng trong cụm 颟顸 (man hàm — to lớn mà ngu ngốc, vô trách nhiệm) — từ mô tả tính cách quan liêu hủ bại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 颟顸的官员误了国事。
Quan liêu vô trách nhiệm làm hỏng việc quốc gia.
- 他处事颟顸,令人失望。
Anh ấy làm việc lề mề, người ta thất vọng lắm.
- 颟顸一词形容糊涂不负责任的人。
颟顸 miêu tả người mơ hồ, không chịu trách nhiệm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.