Từ vựng tiếng Trung
hān

Nghĩa tiếng Việt

ngáy khi ngủ

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鼾 là chữ hình thanh (psc): 鼻 (tỵ, biểu nghĩa: mũi) + 干 (can, biểu âm). Nghĩa: tiếng ngáy khi ngủ — âm thanh phát ra từ mũi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạn" (ngáy): mũi (鼻) kêu to khi khô (干) giấc ngủ — tiếng ngáy ầm ầm lúc ngủ say.

Gương Hán-Việt

hạn trong '鼾声' (hạn thanh — tiếng ngáy), '鼾睡' (hạn thụy — ngủ ngáy).

Mở khoá kiến thức

Biết 鼾 mở khoá 鼾声如雷 (hạn thanh như lôi — tiếng ngáy như sấm), 打鼾 (đả hạn — ngáy ngủ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鼾 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 鼾 là chữ hình thanh: 鼻 (mũi) biểu nghĩa, 干 (can) biểu âm. Nghĩa: ngáy khi ngủ — tiếng thở mạnh qua mũi và họng khi ngủ say.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他打鼾声音很大。tā dǎ hān shēng yīn hěn dà. thanh 1

    Anh ấy ngáy rất to.

  • 鼾声如雷,整栋楼都能听见。hān shēng rú léi, zhěng dòng lóu dōu néng tīng jiàn. thanh 1

    Tiếng ngáy như sấm, cả tòa nhà đều nghe thấy.

  • 他一躺下就鼾睡了。tā yī tǎng xià jiù hān shuì le. thanh 1

    Anh ấy vừa nằm xuống là ngáy ngủ luôn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鼾 lấy 鼻 làm bộ nghĩa, dễ nhầm khi viết thiếu 干

  • cùng bộ 鼻, 齁 nghĩa 'ngáy, mặn quá mức'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.