Nghĩa tiếng Việt
tiếng ngáy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
齁 thuộc bộ 鼻 (tị: mũi) — chỉ âm thanh hoặc cảm giác liên quan đến mũi/họng. Cấu tạo nội bộ chi tiết chưa được Wiktionary phân tích đầy đủ.
Hán-Việt: hầu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hầu" (hōu): tiếng hầu hầu vọng ra từ mũi (鼻) khi ngủ sâu — đó là tiếng ngáy mà ai cũng nghe quen.
Gương Hán-Việt
hầu — không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; chữ dùng chủ yếu trong văn nói và văn học Trung Quốc.
Mở khoá kiến thức
Biết 齁 giúp hiểu các mô tả về tiếng ngủ ngáy hoặc vị quá nồng trong văn học Trung Quốc hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ thuộc bộ 鼻 (tị: mũi), chỉ tiếng ngáy (âm thanh qua mũi khi ngủ) hoặc cảm giác ngộp khi ăn thứ gì quá ngọt/mặn/cay. Chưa có phân tích glyph-origin chi tiết; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他睡觉时齁声很大。
Anh ấy ngủ ngáy rất to.
- 这个蛋糕太甜了,齁得慌。
Cái bánh này ngọt quá, ngộp cả người.
- 老人的齁声传遍整个房间。
Tiếng ngáy của cụ già vang khắp căn phòng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.