Từ vựng tiếng Trung
wèng

Nghĩa tiếng Việt

ngạt mũi

1 chữ24 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

齆 thuộc bộ Tỵ (鼻 — mũi), với 24 nét. Wiktionary ghi {{Han etym}} và định nghĩa là "mũi bị tắc" (stuffy nose). Không có phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý chi tiết. Nghĩa gắn trực tiếp với bộ Tỵ (mũi).

Hán-Việt: úng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "úng": bộ Tỵ (鼻, mũi) — hình ảnh mũi bị úng tắc, tiếng nói ra nghe ong ong như tiếng "úng úng".

Gương Hán-Việt

úng — như trong "úng nước" (ngập nước), "úng thủy"; chữ 齆 ít xuất hiện trong văn bản hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 齆 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 鼻 liên quan mũi như 鼾 (hãn/ngáy), 嗅 (khứu/ngửi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi {{Han etym}} cho 齆. Nghĩa: mũi bị tắc (ngạt mũi), giọng nói bị ảnh hưởng do mũi bị tắc. Thuộc bộ Tỵ (鼻, mũi). Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết từ nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 感冒了,說話有點齆。gǎnmào le, shuōhuà yǒudiǎn wèng. thanh 3

    Bị cảm lạnh, nói chuyện hơi nghẹt mũi.

  • 他的聲音齆齆的,像是感冒了。tā de shēngyīn wèngwèng de, xiàng shì gǎnmào le. thanh 1

    Giọng anh ta ông ổng, giống như bị cảm mạo.

  • 齆鼻子說話不清楚。wèng bízi shuōhuà bù qīngchǔ. thanh 4

    Mũi bị nghẹt nói chuyện không rõ ràng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Tỵ (鼻), đều liên quan mũi và tiếng ồn từ mũi

  • cùng âm wèng/úng, nghĩa cái chum, bình gốm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.