Nghĩa tiếng Việt
vo ve, vù vù
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嗡 là chữ hình thanh: 口 (Khẩu) biểu nghĩa chỉ âm thanh; 翁 (Ông) biểu âm. Dùng tả tiếng vo ve của ong, tiếng vù vù của máy bay.
Hán-Việt: ông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ông": miệng (口) phát âm như 翁 (ông) — tiếng vo ve của con ong vù vù.
Gương Hán-Việt
ông trong 嗡嗡 (ông ông — vo ve liên tục)
Mở khoá kiến thức
Biết 嗡 mở khoá từ tượng thanh: 嗡嗡叫, 嗡嗡声 — tiếng vo ve.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 嗡 là chữ hình thanh gồm 口 (biểu nghĩa: âm thanh) và 翁 (biểu âm). Dùng mô phỏng âm thanh vo ve liên tục của côn trùng hoặc động cơ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蜜蜂嗡嗡叫着飞过花丛。
Những con ong vo ve bay qua khóm hoa.
- 飞机发动机发出嗡嗡声。
Động cơ máy bay phát ra tiếng vù vù.
- 耳朵里一直有嗡嗡的声音。
Trong tai luôn có tiếng ù ù.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.