Nghĩa tiếng Việt
hàn
Âm Hán Việt
hàn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 火
- Số nét
- 11 nét
焊 có bộ 火 (hỏa, lửa). Nguồn Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết. Bộ 火 gợi hành động dùng lửa hoặc nhiệt để hàn nối kim loại. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động dùng nhiệt để kết nối các chi tiết kim loại.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hàn": lửa (火) nối liền kim loại — 焊 là hàn, công việc của thợ hàn điện/hàn hơi.
Gương Hán-Việt
焊 xuất hiện trong 焊接 (hàn tiếp — hàn nối), 电焊 (điện hàn — hàn điện), 焊工 (hàn công — thợ hàn).
Mở khoá kiến thức
Biết 焊 mở khoá 焊接 (hàn nối), 电焊 (hàn điện), 焊枪 (súng hàn), 焊锡 (thiếc hàn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết cho 焊. Bộ 火 (hỏa) chỉ lửa/nhiệt. Nghĩa: hàn (welding/soldering) — dùng nhiệt để nối liền các chi tiết kim loại. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 工人用电焊将铁管焊接在一起。
Công nhân dùng hàn điện để hàn nối các ống sắt lại.
- 焊接工作需要戴防护面罩。
Công việc hàn cần đeo mặt nạ bảo hộ.
- 这个焊缝做得很结实。
Mối hàn này rất chắc chắn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.