Nghĩa tiếng Việt
lông cánh chim; cái bút; quan hàn lâm coi việc văn thư
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
翰 = 倝 (biểu âm, cho âm hàn) + 羽 (Vũ, biểu nghĩa: lông vũ); chữ hình thanh. Bộ vũ chỉ lông chim dùng làm bút, 倝 cho âm.
Hán-Việt: hàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hàn": lông vũ (羽) của chim quý — ngọn bút hàn lâm viết nên văn chương lưu truyền muôn đời.
Gương Hán-Việt
hàn lâm (翰林 – học sĩ cung đình), hàn mặc (翰墨 – bút mực)
Mở khoá kiến thức
Biết 翰 mở khoá: 翰林 (hàn lâm – học sĩ), 翰墨 (hàn mặc – bút mực, văn chương), 文翰 (văn hàn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 翰 là hình thanh: 倝 (biểu âm) + 羽 (lông vũ, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là lông chim trĩ vàng, sau mở rộng chỉ bút lông, thư văn, văn chương. Từ 'hàn mặc' (翰墨) chỉ bút mực, văn nghiệp.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他是翰林院的学士。
Ông ấy là học sĩ Hàn Lâm Viện.
- 翰墨留香千古。
Bút mực lưu hương ngàn năm.
- 他擅长翰墨书画。
Ông ấy giỏi thư pháp và hội hoạ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.