Nghĩa tiếng Việt
cánh chim, cánh côn trùng; vây cá
Âm Hán Việt
sí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 羽
- Số nét
- 10 nét
翅 = 支 (Chi, biểu âm: cho âm chì) + 羽 (Vũ, biểu nghĩa: lông vũ/cánh chim). Chữ hình thanh — bộ vũ chỉ liên quan đến cánh/lông chim, 支 cho âm. Nghĩa: cánh (chim, côn trùng), cánh tay gà/vịt (trong ẩm thực).
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng sau danh từ chỉ động vật hoặc đứng trước bộ phận để cấu tạo từ ghép.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sí": 翅 = 羽(lông vũ) + 支(chi) — sí (cánh) là nhánh chi 支 của lông vũ 羽, chiếc 翅膀 là cánh tung bay.
Gương Hán-Việt
sí trong 翅膀 (sí bàng — cánh), 魚翅 (ngư sí — vi cá mập).
Mở khoá kiến thức
Biết 翅 mở khoá: 翅膀 (cánh), 鸡翅 (cánh gà), 鱼翅 (vi cá mập), 插翅难逃 (thành ngữ: có cánh cũng khó thoát).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 翅 là hình thanh, 支 (biểu âm) + 羽 (lông vũ, biểu nghĩa). Nghĩa gốc: cánh chim — phần chi thể có lông vũ dùng để bay. Mở rộng: cánh côn trùng, cánh gà/vịt trong ẩm thực (翅膀 — cánh tay gà), cánh cá mập (鱼翅 — vi cá mập, dùng trong ẩm thực Trung Hoa).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 小鸟展开翅膀,飞上了蓝天。
Chú chim nhỏ xoè cánh, bay lên bầu trời xanh.
- 烤鸡翅是很受欢迎的食物。
Cánh gà nướng là món ăn được ưa thích.
- 这只蝴蝶的翅膀非常漂亮。
Đôi cánh của con bướm này rất đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.