Nghĩa tiếng Việt
lửa cháy mạnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
炽 = 火 (Hỏa, biểu nghĩa: lửa) + 只 (Chỉ, biểu âm giản lược); chữ hình thanh giản thể. Phồn thể 熾 = 火 + 戠 (phức tạp hơn). 火 chỉ lửa rực rỡ, phần âm cho chì gần sí.
Hán-Việt: sí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sí": 火 (lửa) cháy sí — ngọn lửa bùng cháy sí sả, mãnh liệt không tắt.
Gương Hán-Việt
炽 trong 炽热 (sí nhiệt — nóng rực), 炽烈 (sí liệt — mãnh liệt)
Mở khoá kiến thức
Biết 炽 (sí) giúp nhận từ 炽热 (nóng bỏng, nhiệt tình) và 炽烈 (mãnh liệt) thường dùng trong văn học lãng mạn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
炽 (giản thể) từ phồn thể 熾: 火 (hỏa — lửa) biểu nghĩa; 戠 biểu âm cho chì. Nghĩa: lửa cháy rực, bừng bừng. Mở rộng sang 'mạnh mẽ, hưng thịnh'. Hay gặp trong 炽热 (sí nhiệt — nóng bỏng, nhiệt tình mãnh liệt), 炽烈 (sí liệt — mãnh liệt).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他对音乐有炽热的热情。
Anh ấy có niềm đam mê nồng nàn với âm nhạc.
- 炉中炭火炽烈燃烧。
Than trong lò cháy rực mãnh liệt.
- 两人之间情感炽热。
Tình cảm giữa hai người nồng cháy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.