Chữ Hán âm Hán Việt "chung"
Âm chung
Âm chủng
踵
chủngzhǒng
gót chân; đến nơi; nối gót nhau đi
Âm chúng
Âm chứng
Âm chưng
Từ có chữ 蒸
Âm chửng
拯
chửngzhěng
cứu
Từ có chữ 拯
Luyện viết các chữ âm "chung"
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết