Nghĩa tiếng Việt
cứu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拯 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 丞 (Thừa, biểu âm và gợi nghĩa); chữ vừa hình thanh vừa hội ý (lsCodes: ic + psc). Bộ 扌chỉ hành động dùng tay, 丞 vừa cho âm zhěng vừa gợi ý 'giúp đỡ, hỗ trợ'. Nghĩa: cứu vớt, giải thoát.
Hán-Việt: chửng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chửng": bàn tay (扌) của người thừa (丞) quan — chửng, kéo người lên khỏi nạn.
Gương Hán-Việt
chửng trong 拯救 (chửng cứu — cứu vớt, giải thoát)
Mở khoá kiến thức
Biết 拯 mở khoá: 拯救 (cứu vớt), 拯民 (chửng dân — cứu dân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 拯 là chữ hình thanh (形聲): 手 (thủ — tay) biểu nghĩa, 丞 biểu âm. Cũng có thể phân tích theo hội ý: tay giúp đỡ (丞 — phụ tá, giúp đỡ). Nghĩa gốc và hiện tại: cứu vớt, giải cứu. Dùng chủ yếu trong 拯救 (cứu vớt).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 消防员及时拯救了被困的人。
Lính cứu hỏa kịp thời giải cứu những người bị mắc kẹt.
- 他立志拯救地球环境。
Anh ấy quyết tâm cứu vớt môi trường trái đất.
- 英雄拯救了陷入危难的村民。
Người anh hùng đã giải cứu dân làng lâm nạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.