Từ vựng tiếng Trung
zhěng

Nghĩa tiếng Việt

cứu

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

拯 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 丞 (Thừa, biểu âm và gợi nghĩa); chữ vừa hình thanh vừa hội ý (lsCodes: ic + psc). Bộ 扌chỉ hành động dùng tay, 丞 vừa cho âm zhěng vừa gợi ý 'giúp đỡ, hỗ trợ'. Nghĩa: cứu vớt, giải thoát.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chửng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chửng": bàn tay (扌) của người thừa (丞) quan — chửng, kéo người lên khỏi nạn.

Gương Hán-Việt

chửng trong 拯救 (chửng cứu — cứu vớt, giải thoát)

Mở khoá kiến thức

Biết 拯 mở khoá: 拯救 (cứu vớt), 拯民 (chửng dân — cứu dân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

拯 oracle 1
oracle
拯 bronze 1
bronze
拯 seal 1
seal
拯 liushutong 1
liushutong

Theo Wiktionary, 拯 là chữ hình thanh (形聲): 手 (thủ — tay) biểu nghĩa, 丞 biểu âm. Cũng có thể phân tích theo hội ý: tay giúp đỡ (丞 — phụ tá, giúp đỡ). Nghĩa gốc và hiện tại: cứu vớt, giải cứu. Dùng chủ yếu trong 拯救 (cứu vớt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 消防员及时拯救了被困的人。Xiāofángyuán jíshí zhěngjiùle bèi kùn de rén. thanh 1

    Lính cứu hỏa kịp thời giải cứu những người bị mắc kẹt.

  • 他立志拯救地球环境。Tā lìzhì zhěngjiù dìqiú huánjìng. thanh 1

    Anh ấy quyết tâm cứu vớt môi trường trái đất.

  • 英雄拯救了陷入危难的村民。Yīngxióng zhěngjiùle xiànrù wēinàn de cūnmín. thanh 1

    Người anh hùng đã giải cứu dân làng lâm nạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ phận biểu âm của 拯, đứng riêng nghĩa khác (phụ tá)

  • cùng âm zhěng, nghĩa khác (chỉnh đốn)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.