Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi với động từ gõ để tạo thành cụm từ mang nghĩa cảnh tỉnh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cảnh chung
Từng chữ
- 警cảnhđề phòng, phòng ngừa
- 钟chungcái chuông; phút thời gian
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa警钟 hầu như chỉ dùng theo nghĩa bóng trong cụm 敲响警钟 (gióng chuông cảnh tỉnh); ít khi chỉ cái chuông vật lý trong ngữ cảnh hiện đại.
Câu ví dụ
- 这次事故给所有人敲响了警钟。
Vụ tai nạn này đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh cho tất cả mọi người.
- 环境污染问题为我们敲响了警钟。
Vấn đề ô nhiễm môi trường đã gióng hồi chuông cảnh báo cho chúng ta.
- 他的失败是对年轻人的一记警钟。
Thất bại của anh ấy là một hồi chuông cảnh tỉnh cho người trẻ.
- 这份报告敲响了食品安全的警钟。
Báo cáo này gióng lên hồi chuông cảnh báo về an toàn thực phẩm.
Kết hợp thường gặp
- 敲响警钟
gióng lên hồi chuông cảnh báo
- 为…敲响警钟
gióng chuông cảnh báo cho...
- 一记警钟
một hồi chuông cảnh tỉnh
- 警钟长鸣
chuông cảnh báo liên tục vang
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.