Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "cấp"

Âm cấp

Âm cáp

哈

cáphā

ha (tiếng cười); hà hơi

HSK 5

Từ có chữ 哈

鸽

cápgē

chim bồ câu

HSK 6

Từ có chữ 鸽

颌

cáphé

miệng, mồm, hàm

蛤

cáphá

Nghêu

郃

cáphé

(tên đất)

铪

cáphā

nguyên tố hafini, Hf

Âm cập

Luyện viết các chữ âm "cấp"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết