Từ vựng tiếng Trung
gāo*jí

Nghĩa tiếng Việt

cao cấp

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cao)

10 nét

Bộ: (sợi chỉ)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 高: Hình ảnh một tòa nhà cao tầng, thể hiện ý nghĩa cao.
  • 级: Bao gồm bộ '糸' (sợi chỉ) và phần âm thanh '及' (cấp), thể hiện sự phân cấp, mức độ.

高级: Ý nghĩa là mức độ cao, cao cấp.

Từ ghép thông dụng

高级gāojí

cao cấp

高级工程师gāojí gōngchéngshī

kỹ sư cao cấp

高级管理gāojí guǎnlǐ

quản lý cao cấp