Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố hafini, Hf
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铪 là chữ hình thanh có bộ 钅/金 (kim, kim loại) làm phần biểu nghĩa. Phần biểu âm chưa được xác nhận rõ trong dữ liệu hiện có. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: cap
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cap": kim loại *cáp* — bộ 金 cho biết đây là kim loại, âm *cáp* phiên âm từ tiếng Latin hafnium.
Gương Hán-Việt
cap — âm Hán-Việt của nguyên tố hafnium trong danh pháp hóa học
Mở khoá kiến thức
Biết 铪 mở khoá tên gọi Hán-Việt của nguyên tố hafnium (Hf, số nguyên tử 72) trong hóa học
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
铪 là chữ tạo muộn (cận đại), dùng để phiên âm tên nguyên tố hafnium (Hf). Bộ 钅 (kim) cho biết đây là kim loại. Âm Hán-Việt *cáp* phản ánh phiên âm tên khoa học Latinh. Chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật về tự hình cổ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 铪是金属元素
Hafnium là nguyên tố kim loại.
- 铪用于核反应堆
Hafnium được dùng trong lò phản ứng hạt nhân.
- 铪的原子序数是72
Số nguyên tử của hafnium là 72.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.