Nghĩa tiếng Việt
hòm sách, tráp sách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
笈 = 𥫗(Trúc, biểu nghĩa: tre) + 及 (Cập, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ trúc chỉ chất liệu làm hòm sách (tre/mây), 及 cho âm jí.
Hán-Việt: cap
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cặp" (笈): CẶP sách TRÚc (𥫗) — 笈 là cái hòm sách làm bằng tre, học trò xưa mang đi học.
Gương Hán-Việt
cặp trong "cặp sách" — túi đựng sách học sinh; 笈 là tiền thân, hòm sách tre thời cổ đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 笈 mở khoá: 负笈 (gánh sách đi học, ám chỉ du học), 笈中 (trong hòm sách).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 竹 (trúc — tre) biểu nghĩa, chỉ hòm/tráp làm từ tre để đựng sách; 及 (cập) biểu âm cho âm jí. 笈 là loại hòm sách nhỏ học trò xưa đeo sau lưng. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Chữ tạo muộn, chỉ xuất hiện trong liushutong.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他负笈千里,求学于名师。
Anh ấy gánh sách đi ngàn dặm, tìm thầy giỏi học.
- 古代学子以笈盛书。
Học trò thời cổ dùng hòm sách tre để đựng sách.
- 负笈游学是古代读书人的传统。
Gánh sách đi du học là truyền thống của người đọc sách thời cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.