Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

miệng, mồm, hàm

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

颌 = 合 (Hợp, biểu âm) + 页 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu người); chữ hình thanh. 页 chỉ đây liên quan đến bộ phận trên đầu/mặt, 合 cho âm hé gần hạp. Phồn thể 頜.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạp": 合 (hợp, khép lại) + 页 (đầu) — hai hàm khép hạp lại để nhai.

Gương Hán-Việt

颌 trong 上颌 (thượng hạp — hàm trên), 下颌 (hạ hạp — hàm dưới), 颌骨 (hạp cốt — xương hàm)

Mở khoá kiến thức

Biết 颌 (hạp) giúp nhận từ chuyên ngành y khoa và nha khoa: 下颌关节 (khớp hàm), 颌骨 (xương hàm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

颌 là chữ hình thanh: 頁 (hiệt — đầu người) biểu nghĩa; 合 (hợp) biểu âm cho hé. Nghĩa: hàm, xương hàm (jaw) — xương vùng miệng. 上颌 (thượng hạp — hàm trên), 下颌 (hạ hạp — hàm dưới). Phồn thể 頜.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 下颌骨骨折需要手术。Xiàhégǔ gǔzhé xūyào shǒushù. thanh 4

    Gãy xương hàm dưới cần phẫu thuật.

  • 鱼的上颌和下颌可以分开。Yú de shànghé hé xiàhé kěyǐ fēnkāi. thanh 2

    Hàm trên và hàm dưới của cá có thể tách ra.

  • 他的颌部受到了撞击。Tā de hébù shòudào le zhuàngjī. thanh 1

    Vùng hàm của anh ấy bị va đập.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 页, chỉ cằm (chin), khác âm

  • là phần biểu âm của 颌, thiếu bộ 页

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.