Bỏ qua, tới nội dung chính
Bài 12 · HSK 2.0 cấp 5

Người dùng WeChat ở nước ngoài

海外用户玩儿微信

50 từ vựng · 5 chặng · ~10 phút/chặng · 50 có audio

Tiến độ học0/50 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
用户yòng hùngười dùngHSK 6
颠球diān qiútâng bóng
明星míng xīngngôi sao
直播zhí bōphát sóng trực tiếpHSK 6
宝贝bǎo bèibảo bối, đồ quý, cưng kiểu
逗dòuvui nhộn
宣传xuān chuánquảng bá
手笔shǒu bǐnét bút, thủ bút, tài viết văn
推广tuī guǎngquảng bá
注册zhù cèđăng ký
召开zhào kāitổ chức cuộc họp
合作hé zuòhợp tác, cộng tác
伙伴huǒ bànđối tác, bạn đồng hành, đồng nghiệp; người cộng tác
总裁zǒng cáitổng giám đốc, CEO
实现shí xiànđạt được
覆盖fù gàiphúc cái (bao phủ, che phủ toàn bộ bề mặt hoặc phạm vi); dùng cả nghĩa vật lý (phủ lên) và nghĩa trừu tượng (bao hàm, đề cập đến)HSK 6
移动yí dòngdi chuyển, di động
通信tōng xìnthông tin liên lạc; thư từ; liên lạc
应用yìng yòngáp dụng, sử dụng; ứng dụng
企业qǐ yèdoanh nghiệp
称霸chēng bàxưng bá, thống trị
背景bèi jǐngbối cảnh, hoàn cảnh; nền (ảnh, vẽ)
高级gāo jícao cấpHSK 4
副fùphóHSK 6
开发kāi fāphát triển, khai phá; khai thác, xây dựng và mở rộng một lĩnh vực hoặc tài nguyên
中心zhōng xīntrung tâm
相关xiāng guānliên quan, có mối liên hệ
业务yè wùcông việc chuyên môn, nghiệp vụ; công việc kinh doanh
现实xiàn shíthực tế
个人gè réncá nhân; từng người; mỗi người
以及yǐ jívà, cũng như, cùng với
程度chéng dùmức độ; trình độ
发达fā dáphát đạt, thịnh vượng, tiến bộ
创新chuàng xīnsáng tạo, đổi mớiHSK 6
领导lǐng dǎolãnh đạo, người đứng đầu; dẫn dắt, chỉ đạo
地位dì wèivị trí, địa vị, chỗ đứng
经营jīng yíngquản lý, kinh doanh, điều hành công việc buôn bán
销售xiāo shòubán hàng, tiêu thụ
针对zhēn duìnhắm vào, đối phó với, hướng tới
当地dāng dìtại chỗ, địa phươngHSK 4
代言dài yánđại diện phát ngôn, làm người đại diện (quảng cáo)
移民yí míndi dân, nhập cư, chuyển đến nước khác sinh sống
键盘jiàn pánbàn phím: thiết bị nhập liệu có các phím bấm; dùng cho máy tính, nhạc cụ điện tử, điện thoại
鼠标shǔ biāochuột máy tính
光盘guāng pánĐĩa CD, đĩa quang; ăn sạch thức ăn
硬件yìng jiànphần cứng
数码shù mǎkỹ thuật số
程序chéng xùchương trình máy tính, thủ tục, quy trình
信号xìn hàotín hiệu
充电器chōng diàn qìbộ sạc