Chữ Hán âm Hán Việt "bất"
Âm bất
钚
bấtbù
nguyên tố plutoni, Pu
Âm bát
Từ có chữ 般
Từ có chữ 笨
Từ có chữ 泼
Từ có chữ 拨
钵
bátbō
cái bát xin ăn của sư
鲅
bátbà
xem 鮁魚 | 鲅鱼; lao nhao (kiểu cá nhảy)
捌
bátbā
phá, chia; tám, 8
鲃
bátbā
(một loại cá nước ngọt, sống chủ yếu ở Châu Âu, Châu Phi và Châu Á)
釟
bátbā
nhíp; như "dao nhíp" (vhn) bát; như "bát ăn bát để" (gdhn) díp; như "cái díp (cái nhíp); dao díp" (gdhn)
蹳
bátbō
賳
饆
bátbì
cơm thập cẩm; cơm bát bửu
癶
bátbō
hai bàn chân dang ra hai bên
Âm bạt
Âm bật
Luyện viết các chữ âm "bất"
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết