Từ vựng tiếng Trung
bù*dàn不
但
Nghĩa tiếng Việt
không chỉ
2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
但
Bộ: 亻 (người)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 不: Ký tự này có nghĩa là 'không', với bộ thủ '一' mang ý nghĩa là 'một'.
- 但: Bao gồm bộ nhân đứng '亻', biểu thị ý nghĩa liên quan đến con người, và phần còn lại có thể gợi nhớ đến 'đơn độc' hay 'duy nhất'.
→ 不但: Ký tự này thường được dùng để diễn tả ý nghĩa 'không chỉ... mà còn...' trong câu.
Từ ghép thông dụng
不但
không chỉ
不行
không được
不安
bất an