Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thơm tho; thơm

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

苾 có bộ 艹 (thảo, cỏ/thực vật), gợi ý mùi hương từ thực vật. Nghĩa: thơm tho, thơm ngát. Thường dùng trong 苾芻 (tên Phạn ngữ của nhà sư/tỳ kheo). Cấu tạo chi tiết chưa được CHISE phân tích.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bí": bộ 艹 (thảo, cỏ) — bông hoa "bí" ẩn trong cỏ toả hương thơm ngát; 苾芻 là nhà sư mang hương đức hạnh.

Gương Hán-Việt

bí — trong 苾芻 (bí sô, tỳ kheo); liên quan đến 秘 (bí), 泌 (bí)

Mở khoá kiến thức

Biết 苾 giúp đọc kinh Phật và thơ văn cổ điển mô tả hương thơm và đức hạnh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

苾 seal 1
Tiểu triện

苾 nghĩa là thơm tho, thường dùng trong văn học và Phật giáo. Hợp từ 苾芻/苾蒭 là phiên âm tiếng Phạn bhikṣu (tỳ kheo, tu sĩ Phật giáo nam). Bộ 艹 (thảo) gợi hương thơm từ cỏ cây. Wiktionary ghi nhận nghĩa fragrant/aromatic. Chưa có phân tích tự hình chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 苾芻是梵语比丘的音译。bì chú shì fànyǔ bǐqiū de yīnyì. thanh 4

    苾芻 là phiên âm của từ bhikṣu trong tiếng Phạn (tỳ kheo).

  • 苾苾草香四溢。bìbì cǎo xiāng sìyì. thanh 4

    Hương cỏ thơm ngát lan toả khắp nơi.

  • 苾形容花草的芬芳。bì xíngróng huā cǎo de fēnfāng. thanh 4

    苾 miêu tả hương thơm của cỏ hoa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt bí, dễ nhầm khi đọc

  • cùng bộ 艹, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.