Nghĩa tiếng Việt
cái bát xin ăn của sư
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钵 là giản thể của 鉢. Chữ gốc 缽/鉢 gồm bộ kim loại 釒/钅+ phần biểu âm, là chữ hình thanh. 钵 chỉ loại bát/chén dùng trong tu hành Phật giáo.
Hán-Việt: bát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bát": cái bát kim loại 钅— 钵 là bình bát của nhà sư đi khất thực.
Gương Hán-Việt
bát trong 'bát vu' (钵盂) — bình bát khất thực; 衣钵 (y bát) — di sản tinh thần truyền lại
Mở khoá kiến thức
Biết 钵 mở khoá từ 衣钵 (y bát: kế thừa di sản tinh thần), 钵盂 trong Phật giáo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
钵 là giản thể của 鉢/缽. Chữ hình thanh với bộ kim loại biểu nghĩa. Gốc chỉ bình bát của nhà sư Phật giáo — dụng cụ đi khất thực. Từ tiếng Phạn pātra (bình bát). Tiểu triện ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 和尚手持钵盂出门化缘。
Nhà sư cầm bình bát ra ngoài khất thực.
- 他继承了师父的衣钵。
Anh ấy kế thừa y bát (di sản tinh thần) của thầy.
- 石钵里盛着清水供佛。
Trong bát đá đựng nước sạch dâng cúng Phật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.