Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

hai bàn chân dang ra hai bên

Âm Hán Việt

bát

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平
Trang chữ này đang được hoàn thiện. Một số phần (tự nguyên, mẹo nhớ Hán-Việt, từ ghép…) sẽ xuất hiện sớm.

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

癶 vẽ hai bàn chân trái phải dang ra - tư thế của người đang trèo. Bộ này rất nhỏ nhưng chữ tiêu biểu của nó thì quen thuộc: 登 (đăng, leo lên) là hai chân bước lên bậc thềm.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ làm bộ thủ đội trên đầu chữ, không đứng riêng thành từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Hán-Việt: bát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bát": hai bàn chân xoạc ra hai bên - 登 (đăng) là hai chân đang trèo lên.

Mở khoá kiến thức

Biết 癶 giúp tra: 登 (đăng, leo lên), 癸 (quý, ngôi thứ mười hàng Can).

Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.