Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu hoặc cuối câu để tạo câu hỏi xác nhận hoặc dùng làm phó từ liên kết
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thị bất thị
Từng chữ
- 是thịlà; đúng
- 不bấtkhông, chẳng
- 是thịlà; đúng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để hỏi xác nhận, thường ở cuối câu. Khi ở đầu câu, thường mang ý 'liệu có' hoặc 'chẳng phải'. Trong khẩu ngữ có thể đọc nhanh thành 'shìbshì'. Có thể thêm 'a' ở cuối để mềm mỏng hơn.
Câu ví dụ
- 你是不是中国人?
Bạn có phải người Trung Quốc không?
- 这是不是你的书?
Cái này có phải sách của bạn không?
- 他是不是不知道?
Liệu anh ấy có không biết không?
- 今天是不是星期天?
Hôm nay có phải là chủ nhật không?
- 你是不是累了?
Bạn có phải mệt không? (hỏi thăm)
Kết hợp thường gặp
- 是不是
có phải không
- 是不是
phải không (nói nhanh)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.