Từ vựng tiếng Trung
shì*bu*shì是
不
是
Nghĩa tiếng Việt
có phải không?
3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
是
Bộ: 日 (mặt trời)
9 nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
是
Bộ: 日 (mặt trời)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 是: Kết hợp giữa 日 (mặt trời) và chữ 正 (đúng), tạo thành ý nghĩa của sự đúng đắn, xác thực.
- 不: Hình dạng giống chữ nhất (-) cùng với nét phẩy, thể hiện sự phủ định.
- 是: Lặp lại chữ 是 để nhấn mạnh tính xác thực.
→ 是不是: Câu hỏi xác nhận, dùng để hỏi một điều gì đó có đúng hay không.
Từ ghép thông dụng
是不是
có phải không
是的
đúng vậy
不是
không phải