Từ vựng tiếng Trung
shì*bu*shì

Nghĩa tiếng Việt

có phải không?; phải không?; liệu có

3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

9 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (mặt trời)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để hỏi xác nhận, thường ở cuối câu. Khi ở đầu câu, thường mang ý 'liệu có' hoặc 'chẳng phải'. Trong khẩu ngữ có thể đọc nhanh thành 'shìbshì'. Có thể thêm 'a' ở cuối để mềm mỏng hơn.

Câu ví dụ

  • 你是不是中国人?Nǐ shìbu shì Zhōngguó rén? thanh 3

    Bạn có phải người Trung Quốc không?

  • 这是不是你的书?Zhè shìbu shì nǐ de shū? thanh 4

    Cái này có phải sách của bạn không?

  • 他是不是不知道?Tā shìbu shì bù zhīdào? thanh 1

    Liệu anh ấy có không biết không?

  • 今天是不是星期天?Jīntiān shìbu shì xīngqītiān? thanh 1

    Hôm nay có phải là chủ nhật không?

  • 你是不是累了?Nǐ shìbu shì lèile? thanh 3

    Bạn có phải mệt không? (hỏi thăm)

Kết hợp thường gặp

  • 是不是shìbu shì thanh 4

    có phải không

  • 是不是shìbushì thanh 4

    phải không (nói nhanh)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.