Nghĩa tiếng Việt
(một loại cá nước ngọt, sống chủ yếu ở Châu Âu, Châu Phi và Châu Á)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鲃 là giản thể của 䰾, rút gọn 魚 thành 鱼. Bộ 鱼 (ngư, cá) xác định đây là loài cá; phần còn lại có thể biểu âm. Đây là chữ giản hóa hiện đại.
Hán-Việt: bát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bát" (鲃): bộ 鱼 (ngư, cá) — cá 鲃 là loài cá "bát" ngát dưới nước, cùng họ cá chép, bơi thành đàn đông đúc.
Gương Hán-Việt
鲃 — ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng; chủ yếu trong thuật ngữ sinh học cá
Mở khoá kiến thức
Biết 鲃 giúp đọc tên loài cá trong tài liệu sinh học và thủy sản như 鲃鱼 (cá barb).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鲃 là dạng giản thể của 䰾, rút gọn bộ 魚 thành 鱼. Chỉ một loài cá nước ngọt thuộc họ cá chép (barb), phổ biến ở châu Âu, châu Phi và châu Á. Không có phân tích cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鲃鱼是常见的观赏鱼之一。
Cá barb là một trong những loài cá cảnh phổ biến.
- 鲃广泛分布于亚洲和非洲。
Cá barb phân bố rộng rãi ở châu Á và châu Phi.
- 鲃类鱼群游动很壮观。
Đàn cá barb bơi lội rất ngoạn mục.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.