Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cá vược

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鲈 là chữ giản thể của 鱸. Bộ 鱼 (ngư, cá) xác định đây là loài cá. Cấu trúc nội bộ không được Wiktionary phân tích chi tiết — chữ tạo muộn để đặt tên loài cá.

Hán-Việt: lư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lư": 鲈 — cá (鱼) "lư" (vược), loài cá khiến nhà thơ Trương Hàn bỏ chức quan chỉ để về ăn cá vược nướng quê nhà.

Gương Hán-Việt

"Lư" trong "lư ngư" (鱸魚) — cá vược; thỉnh thoảng gặp trong thơ Hán-Việt cổ điển.

Mở khoá kiến thức

Biết 鲈 giúp đọc 鲈鱼 (cá vược), điển tích 思鱸 (nhớ cá vược — nỗi nhớ nhà) trong thơ cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鱸 (dạng phồn thể) chỉ con cá vược (bass/perch) — loài cá nước ngọt và lợ nổi tiếng trong văn học Trung Hoa, đặc biệt gắn với điển tích nhà thơ Trương Hàn đời Tấn nhớ cá vược quê nhà mà bỏ quan về. Bộ 鱼 (ngư) xác định là cá.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鲈鱼是一种美味的食用鱼。lúyú shì yī zhǒng měiwèi de shíyòng yú. thanh 2

    Cá vược là loại cá ăn ngon.

  • 张翰因思鲈鱼而辞官还乡。Zhāng Hàn yīn sī lúyú ér cíguān huán xiāng. thanh 1

    Trương Hàn vì nhớ cá vược mà từ quan về quê.

  • 秋天正是吃鲈鱼的好季节。qiūtiān zhèng shì chī lúyú de hǎo jìjié. thanh 1

    Mùa thu chính là mùa ăn cá vược ngon nhất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鱼, cùng âm lú/lǔ; 鲁 nghĩa là nước Lỗ, thô lỗ

  • cùng âm lú; 卢 là họ người, cũng là tên địa danh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.