Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lấy cho ngay, đồ để lấy cung cho ngay; giúp đỡ

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

弼 là chữ độc thể bộ 弓 (cung). Dạng cổ có hai bộ 弓 kẹp với nét chỉnh giữa — dụng cụ để nắn cung cho thẳng. Nghĩa mở rộng: giúp đỡ, phò tá.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bat

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bặt" (弼): cây CUNG (弓) được nắn THẲNG BẶT — 弼 là phò tá, giúp người trên đi thẳng đường.

Gương Hán-Việt

bặt trong "im bặt" — im lặng tuyệt đối; 弼 nghĩa phò tá ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 弼 mở khoá: 辅弼 (phụ tá, trợ giúp), 匡弼 (uốn nắn, phò tá).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

弼 seal 1
Tiểu triện

弼 (bì) theo Wiktionary: dụng cụ để chỉnh nỏ/cung cho thẳng (tool for rectifying crossbow); nghĩa văn học là phò tá, giúp đỡ. Chữ có từ thời cổ, liên quan đến nghề cung tên. Chưa có phân tích hình thanh rõ ràng trong dữ liệu hiện có; chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 贤臣辅弼,国家才能安定。Xiánchén fǔbì, guójiā cái néng āndìng. thanh 2

    Có bề tôi hiền phò tá, đất nước mới ổn định.

  • 他是皇帝的辅弼大臣。Tā shì huángdì de fǔbì dàchén. thanh 1

    Ông là đại thần phò tá của hoàng đế.

  • 古代辅弼之臣责任重大。Gǔdài fǔbì zhī chén zérèn zhòngdà. thanh 3

    Thần phò tá thời cổ đại có trách nhiệm rất nặng nề.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 弓, cùng liên quan cung tên, nhưng 弹 nghĩa là đàn/bắn

  • gần âm fǔ, thường đi cùng 弼 trong 辅弼, nhưng 辅 nghĩa là bánh xe phụ/giúp đỡ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.