Nghĩa tiếng Việt
lấy cho ngay, đồ để lấy cung cho ngay; giúp đỡ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
弼 là chữ độc thể bộ 弓 (cung). Dạng cổ có hai bộ 弓 kẹp với nét chỉnh giữa — dụng cụ để nắn cung cho thẳng. Nghĩa mở rộng: giúp đỡ, phò tá.
Hán-Việt: bat
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bặt" (弼): cây CUNG (弓) được nắn THẲNG BẶT — 弼 là phò tá, giúp người trên đi thẳng đường.
Gương Hán-Việt
bặt trong "im bặt" — im lặng tuyệt đối; 弼 nghĩa phò tá ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 弼 mở khoá: 辅弼 (phụ tá, trợ giúp), 匡弼 (uốn nắn, phò tá).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
弼 (bì) theo Wiktionary: dụng cụ để chỉnh nỏ/cung cho thẳng (tool for rectifying crossbow); nghĩa văn học là phò tá, giúp đỡ. Chữ có từ thời cổ, liên quan đến nghề cung tên. Chưa có phân tích hình thanh rõ ràng trong dữ liệu hiện có; chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 贤臣辅弼,国家才能安定。
Có bề tôi hiền phò tá, đất nước mới ổn định.
- 他是皇帝的辅弼大臣。
Ông là đại thần phò tá của hoàng đế.
- 古代辅弼之臣责任重大。
Thần phò tá thời cổ đại có trách nhiệm rất nặng nề.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.