Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nằm sấp, nằm rạp xuống, nằm phục xuống

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

趴 = 足(biến thể 𧾷, biểu nghĩa: chân) + 八 (Bát, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ chân chỉ tư thế cơ thể; 八 cho âm pā.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //nghiêng người
  • //nằm sấp

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bát": chân (足) xoè ra như chữ 八 (tám) — hình ảnh người nằm sấp, tứ chi duỗi ra bốn phía.

Gương Hán-Việt

'bát' ít dùng độc lập; chữ này chủ yếu gặp trong khẩu ngữ Trung Quốc hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 趴 mở khoá: 趴下 (nằm sấp xuống), 趴在桌子上 (úp mặt xuống bàn)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

趴 là chữ hình thanh: thành phần trái là biến thể của 足 (chân) biểu nghĩa tư thế cơ thể; 八 biểu âm với âm pā. Chữ mô tả tư thế nằm sấp, chân duỗi ra như số tám. Đây là chữ tương đối muộn, chủ yếu dùng trong bạch thoại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他趴在地上找钥匙。tā pā zài dì shang zhǎo yàoshi. thanh 1

    Anh ấy nằm sấp xuống đất tìm chìa khoá.

  • 猫趴在窗台上晒太阳。māo pā zài chuāngtái shang shài tàiyáng. thanh 1

    Con mèo nằm phục trên bệ cửa sổ phơi nắng.

  • 小孩趴着睡觉。xiǎohái pā zhe shuìjiào. thanh 3

    Đứa trẻ nằm sấp ngủ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pá (thanh 2), đều liên quan đến tư thế cơ thể sát đất

  • đồng âm pà (thanh 4), dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.