Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đẩy, cậy

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

拨 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 发 (Phát, biểu âm: rút gọn từ 發); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 撥 (扌 + 發). Bộ 扌 cho thấy hành động tay; 发/發 cho âm bō. Ý nghĩa: gạt, bẻ, quay số (điện thoại), phân bổ (ngân sách).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //di chuyển

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: bát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bát": tay 扌 gạt đi, phát 发 ra — BÁT bỏ, gạt đi như quay số điện thoại.

Gương Hán-Việt

"bát" trong: bát khoản (拨款, phân bổ kinh phí), điều bát (điều phối phân bổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 拨 (bát) mở khoá: 拨打 (quay số, gọi điện), 拨款 (phân bổ kinh phí), 挑拨 (kích động, ly gián) — nhóm từ về hành động gạt, phân bổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

拨 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận 拨 là chữ hình thanh (psc): 手 (tay, viết 扌) biểu nghĩa; 發 (phát, rút gọn thành 发) biểu âm. Ý nghĩa gốc: dùng tay gạt sang một bên, bẻ cong. Hiện dùng: quay số điện thoại (拨打), phân bổ kinh phí (拨款), khuấy động (挑拨).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你拨打这个电话号码就可以联系到我们。nǐ bōdǎ zhège diànhuà hàomǎ jiù kěyǐ liánxì dào wǒmen. thanh 3

    Bạn gọi số điện thoại này là có thể liên lạc được với chúng tôi.

  • 政府拨款支持农村发展。zhèngfǔ bōkuǎn zhīchí nóngcūn fāzhǎn. thanh 4

    Chính phủ phân bổ kinh phí hỗ trợ phát triển nông thôn.

  • 他喜欢挑拨别人之间的关系。tā xǐhuān tiǎobō biérén zhījiān de guānxi. thanh 1

    Anh ta thích kích động, ly gián quan hệ giữa người khác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 发 (phát) là thành phần của 拨, 发 đứng độc lập có nghĩa là tóc, hoặc phát ra

  • chú ý: 拨 âm bō (gạt) vs 剥 âm bō (lột) — hình dạng khác nhau nhưng cùng âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.