Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: ba lăng 菠薐)

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

菠 không có phân tích thành phần rõ ràng trong anchor (Wiktionary không cung cấp Han compound). Chữ có bộ 艹 (thảo — cỏ/rau) biểu nghĩa. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.

Hán-Việt: ba

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ba": cỏ (艹) ba lăng — ba là âm phiên từ tiếng Phạn/Ba Tư, 菠菜 là rau bina từ xứ Ba Tư du nhập vào Trung Quốc.

Gương Hán-Việt

"ba" trong 菠菜 (ba thái — rau bina)

Mở khoá kiến thức

Biết 菠 (ba) mở khoá 菠菜 (rau bina), 菠萝 (quả dứa/khóm), 菠萝蜜 (mít).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Anchor không cung cấp phân tích hình-thanh cho 菠. Chữ có bộ 艹 (cỏ/rau) biểu nghĩa. Nghĩa: dùng trong tên thực vật — 菠菜 (rau bina/rau chân vịt), 菠萝 (dứa/khóm). Chữ thuần chức năng phiên âm. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 菠菜含有丰富的铁质。bōcài hányǒu fēngfù de tiě zhì. thanh 1

    Rau bina chứa nhiều chất sắt.

  • 菠萝酸甜可口,很受欢迎。bōluó suāntián kěkǒu, hěn shòu huānyíng. thanh 1

    Quả dứa vừa chua vừa ngọt, rất được ưa thích.

  • 她喜欢喝菠萝汁。tā xǐhuān hē bōluó zhī. thanh 1

    Cô ấy thích uống nước dứa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bō, nhưng 波 (bộ 水) nghĩa là sóng nước

  • cùng âm bō, nhưng 玻 nghĩa là thủy tinh (trong 玻璃)

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.