Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

phá, chia; tám, 8

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

捌 = 扌 (biểu nghĩa: tay, hành động tay) + 別 (Biết, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc: dùng tay phá ra, chia tách. Wiktionary xác nhận cấu trúc này. Cũng dùng là chữ số 8 trong văn kiện tài chính (chống sửa chữa).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bịt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bịt": tay (扌) bịt lại chia (別) ra — dùng làm chữ 8 (八) trong văn kiện để bịt đường gian lận.

Gương Hán-Việt

捌 dùng thay 八 trong văn kiện tài chính: 壹貳叁肆伍陸柒捌玖拾.

Mở khoá kiến thức

Biết 捌 (bịt) mở khoá bộ chữ số kế toán: 壹貳叁肆伍陸柒捌玖拾 — dùng trong hợp đồng, séc ngân hàng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

捌 bigseal 1
Đại triện

Chữ hình thanh: 扌 (手, tay) biểu nghĩa, 別 (biết) biểu âm. Nghĩa gốc: tay phá ra, chia tách. Sau đó dùng làm chữ số 8 (八) trong văn kiện ngân hàng/tài chính để tránh gian lận sửa chữa. Wiktionary xác nhận {{Han compound|手|alt1=扌|別|t1=hand|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Đại triện có dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 支票上的金额须用大写,如捌万元。zhīpiào shàng de jīné xū yòng dàxiě, rú bā wàn yuán. thanh 1

    Số tiền trên séc phải viết bằng chữ số kế toán, ví dụ: tám vạn đồng.

  • 合同金额:人民币捌拾万元整。hétong jīné: rénmínbì bā shí wàn yuán zhěng. thanh 2

    Số tiền hợp đồng: tám mươi vạn nhân dân tệ chẵn.

  • 捌在古义有分开、劈开之意。bā zài gǔyì yǒu fēnkāi, pī kāi zhī yì. thanh 1

    Theo nghĩa cổ, 捌 có nghĩa là chia tách, bẻ ra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng nghĩa số 8 thông thường, 捌 là dạng kế toán

  • bộ phận biểu âm của 捌

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.