Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái lều tranh; rễ cỏ

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

茇 có bộ 艸/艹 (cỏ) biểu nghĩa. Glyph origin trong Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không mô tả cụ thể. Chữ chỉ rễ cỏ, lều tranh, hoặc hành động đóng trại trong bụi cỏ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bạt": 茇 (bạt) — bộ 艸 gợi cỏ, chữ gợi hình ảnh đóng trại dưới bụi cỏ. Nhớ: "bạt" trong "cắm trại" — đóng lều trong cỏ.

Gương Hán-Việt

bạt trong "蓽茇" (bạch hạt — gia vị cay), "茇舍" (bạt xá — lều tranh dã chiến)

Mở khoá kiến thức

Biết 茇 (bạt) giúp đọc cổ văn về dã chiến và thực vật: 茇舍 (lều tranh), 蓽茇 (tiêu lốt — gia vị từ Ấn Độ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

茇 có bộ 艸 (cỏ) biểu nghĩa. Wiktionary không mô tả glyph origin chi tiết. Nghĩa gốc bao gồm: rễ cỏ, lều tranh, hành động đóng trại ngoài bụi cỏ (茇舍 — lều tranh dã chiến). Cũng dùng trong 蓽茇 (bạch hạt — một loại gia vị cay từ Ấn Độ). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代軍隊常在野外茇舍。gǔdài jūnduì cháng zài yěwài báshě. thanh 3

    Quân đội cổ đại thường đóng lều tranh ngoài đồng.

  • 蓽茇是一種辛辣的香料。bìbá shì yī zhǒng xīnlà de xiānglào. thanh 4

    Bạch hạt là một loại gia vị cay.

  • 他在草叢中茇宿一晚。tā zài cǎocóng zhōng báxiǔ yī wǎn. thanh 1

    Anh ta ngủ đêm trong bụi cỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bá, khác nghĩa (nhổ, rút ra)

  • cùng bộ 艸, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.