Nghĩa tiếng Việt
cái nạo bạt (nhạc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钹 là dạng giản thể của 鈸, thuộc bộ 金 (kim loại). Cấu trúc hình thanh chi tiết của chữ gốc 鈸 chưa được phân tích trong nguồn. Dạng chữ gợi ý nhạc cụ bằng kim loại.
Hán-Việt: bạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bạt": kim loại (金) "bạt" vào nhau tạo âm thanh vang — 钹 (bạt) là đôi chũm chọe trong ban nhạc lễ hội.
Gương Hán-Việt
铙钹 (nạo bạt) — cặp nhạc cụ gõ đồng trong âm nhạc truyền thống và lễ nghi Phật giáo
Mở khoá kiến thức
Biết 钹 giúp nhận ra từ 铙钹 (nạo bạt) — bộ nhạc cụ gõ đồng trong nghi lễ Phật giáo và đám rước truyền thống.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
钹 là dạng giản thể của 鈸 — cymbals (chũm chọe). Chữ thuộc bộ 金 (kim loại). Wiktionary chỉ ghi nhận nguồn gốc cơ bản, không có phân tích chi tiết. Chưa có nguồn học thuật sâu hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 庙会上敲锣打钹,热闹非凡。
Hội chùa gõ trống đánh chũm chọe, náo nhiệt vô cùng.
- 钹是佛教音乐中常用的乐器。
Chũm chọe là nhạc cụ thường dùng trong âm nhạc Phật giáo.
- 他熟练地敲打铙钹。
Anh ấy thành thạo đánh cặp chũm chọe.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.