Từ vựng tiếng Trung
náo

Nghĩa tiếng Việt

cái nao bạt to

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铙 là dạng giản thể của 鐃, gốc gồm bộ 金 (kim, kim loại) biểu nghĩa. Chữ chỉ loại nhạc cụ gõ bằng đồng — chiêng lớn hoặc não bạt dùng trong quân đội và lễ nhạc.

Hán-Việt: nao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nao": 铙 (nao) = kim loại (金) + âm nao — tiếng nao nao của chiêng đồng vang lên, hiệu lệnh thu quân.

Gương Hán-Việt

nao — trong 铙钹 (nao bát, não bạt) nhạc cụ; 'nao nao' trong cụm từ liên quan âm thanh

Mở khoá kiến thức

Biết 铙 giúp đọc văn bản lịch sử quân sự và nhạc lý cổ đại Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铙 seal 1
Tiểu triện

铙 là dạng giản thể của 鐃 (giản thể hóa từ 堯→尧). Chữ gốc 鐃 có bộ 金 (kim loại) biểu nghĩa. Tiểu triện đã được ghi nhận. Nghĩa gốc là nhạc cụ gõ đồng — loại chuông/chiêng nhỏ dùng để báo hiệu trong quân đội ('鸣金收兵' = gõ chiêng thu quân).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铙钹声响,舞台气氛热烈。Náo bó shēng xiǎng, wǔtái qìfēn rèliè. thanh 2

    Tiếng não bạt vang lên, không khí sân khấu sôi động.

  • 古代以铙作为军中号令。Gǔdài yǐ náo zuòwéi jūn zhōng hàolìng. thanh 3

    Thời cổ dùng chiêng làm hiệu lệnh trong quân đội.

  • 鸣铙收兵,退出战场。Míng náo shōubīng, tuìchū zhànchǎng. thanh 2

    Gõ chiêng thu quân, rút khỏi chiến trường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 铙 là dạng giản thể của 鐃, cùng nghĩa

  • 铙钹 hay đi cặp; 钹 là chũm chọe, 铙 là chiêng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.