Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố plutoni, Pu

Âm Hán Việt

bất

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 钚 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

钚 có bộ 钅(金, kim loại) nhưng cấu trúc nội bộ không được Wiktionary phân tích chi tiết. Dạng phồn thể 鈈 tham chiếu chữ 娝. Chữ hiện đại, được tạo để đặt tên cho nguyên tố plutoni.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ chỉ nguyên tố hóa học phóng xạ plutoni, chủ yếu dùng trong lĩnh vực vật lý hạt nhân.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bộ": 钚 — kim loại (钅) nguy hiểm nhất hành tinh — plutoni, chất phóng xạ trong bom nguyên tử.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng; tiếng Việt gọi là "plutoni".

Mở khoá kiến thức

Biết 钚 giúp nhận diện các chữ nguyên tố hiện đại và bộ 钅(金) trong hóa học Trung văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, dạng phồn thể 鈈 có etymology tham chiếu đến 娝. Chữ hiện đại tạo ra để phiên âm nguyên tố Plutonium (Pu, số nguyên tử 94) — kim loại phóng xạ được dùng trong vũ khí hạt nhân và lò phản ứng. Bộ 钅(kim) xác định đây là kim loại. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 钚是一种放射性金属元素。bù shì yī zhǒng fàngshèxìng jīnshǔ yuánsù. thanh 4

    Plutoni là một nguyên tố kim loại phóng xạ.

  • 核武器中含有钚239。héwǔqì zhōng hányǒu bù èrsānjiǔ. thanh 2

    Vũ khí hạt nhân chứa plutoni-239.

  • 钚的化学符号是Pu。bù de huàxué fúhào shì Pu. thanh 4

    Ký hiệu hóa học của plutoni là Pu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 钅, cùng chỉ nguyên tố kim loại; dễ nhầm hai tên nguyên tố

  • cùng bộ 钅, 铀 là urani — cũng là nguyên tố phóng xạ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.