Bài 23 · HSK 5
Buông tay
放手
47 từ vựng · 47 có audio
Tiến độ học0/47 · 0%
乖guāingoan刻苦kè*kǔchăm chỉ遵守zūn*shǒutuân thủ纪律jì*lǜkỷ luật征求zhēng*qiútìm kiếm念niànđọc to基本jī*běncơ bản阶段jiē*duàngiai đoạn亲爱qīn'àithân yêu违反wéi*fǎnvi phạm规矩guī*juquy tắc能干néng*gàncó khả năng讲座jiǎng*zuòbài giảng出席chū*xítham dự酒吧jiǔ*bāquán bar担任dān*rènđảm nhiệm主席zhǔ*xíchủ tịch组织zǔ*zhītổ chức外交wài*jiāongoại giao经商jīng*shāngkinh doanh目标mù*biāomục tiêu系xìkhoa名牌míng*páithương hiệu nổi tiếng录取lù*qǔnhận面临miàn*línđối mặt với一致yī*zhìnhất trí让步ràng*bùnhượng bộ隐约yǐn*yuēmờ nhạt陌生mò*shēnglạ某mǒumột số建立jiàn*lìxây dựng, tạo ra单独dān*dúmột mình沟通gōu tōnggiao tiếp横héngngang沙滩shā*tānbãi cát沉默chén*mòim lặng吻wěnhôn忍不住rěn*bu*zhùkhông thể chịu nổi幸亏xìng*kuīmay mắn thay暗àntối教材jiào*cáitài liệu giảng dạy课程kè*chéngchương trình học, khóa học实习shí*xíthực tập学历xué*lìhọc vấn学术xué*shùhọc thuật修改xiū*gǎisửa đổi发表fā*biǎoxuất bản