Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "đoạn"

Âm đoạn

锻

đoạnduàn

rèn (kim loại); rèn luyện (锻炼)

HSK 3

Từ có chữ 锻

缎

đoạnduàn

vải đoạn, vải lụa trơn

椴

đoạnduàn

cây đoạn

葮

đoạnduàn

Sửa chữa

Âm đoản

Âm đoán

Âm doãn

允

doãnyǔn

thành thực; xứng đáng, phải chăng

HSK 4

Từ có chữ 允

尹

doãnyǐn

viên quan, chức trưởng, tên chùm

Âm đoàn

Âm đoan

耑

đoanduān

chú ý hết cả vào một việc; chỉ có một, duy nhất

Luyện viết các chữ âm "đoạn"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết