Từ vựng tiếng Trung
cháng*duǎn长
短
Nghĩa tiếng Việt
chiều dài
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
长
Bộ: 长 (trưởng)
4 nét
短
Bộ: 矢 (mũi tên)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '长' có nghĩa là dài hoặc trưởng. Nó có 4 nét và là một trong những chữ cơ bản dùng để chỉ độ dài hoặc sự trưởng thành.
- Chữ '短' bao gồm bộ '矢' (mũi tên) và phần '豆' (đậu) ghép lại, thể hiện ý nghĩa ngắn hoặc không dài.
→ Cặp từ '长短' thể hiện ý nghĩa về độ dài, có thể dùng để chỉ sự khác biệt về kích thước hoặc thời gian.
Từ ghép thông dụng
长短
độ dài
长城
Vạn Lý Trường Thành
短期
ngắn hạn