Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ kích thước hoặc dùng trong cụm từ so sánh, nhận xét
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trường đoản
Từng chữ
- 长trườngto, lớn; đứng đầu
- 短đoảnngắn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ chiều dài.
Câu ví dụ
- 这两条绳子的长短不一样。
Chiều dài của hai sợi dây thừng này không giống nhau.
- 这件衣服的长短正好合适。
Chiều dài của chiếc áo này vừa vặn thích hợp.
- 请帮我测量一下这张桌子的长短。
Xin giúp tôi đo thử chiều dài của chiếc bàn này.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.