Từ vựng tiếng Trung
tuán*zhǎng团
长
Nghĩa tiếng Việt
trưởng đoàn
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
团
Bộ: 囗 (bao quanh)
6 nét
长
Bộ: 长 (dài)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '团' có bộ '囗' biểu thị sự bao quanh, gợi ý đến một nhóm hay đoàn thể.
- Chữ '长' có nghĩa là dài hoặc trưởng thành, thường chỉ người lãnh đạo hay có vị trí quan trọng.
→ Kết hợp lại, '团长' có thể hiểu là người đứng đầu một đoàn thể.
Từ ghép thông dụng
团体
tập thể
团结
đoàn kết
长官
sĩ quan